無害吏

wú hài lì vô hại lại

Hán Việt: vô hại lại · Pinyin: wú hài lì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hại) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无害都吏"。