無害地

vô hại địa

Hán Việt: vô hại địa

Tổng quan

vô hại, ngây thơ, vô tội vô hại, vô thưởng vô phạt vô thưởng vô phạt

Cấu tạo: (vô) + (hại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô hại, ngây thơ, vô tội vô hại, vô thưởng vô phạt vô thưởng vô phạt