无害无损

vô hại vô tổn

Hán Việt: vô hại vô tổn

Tổng quan

tính vô hại, tính không độc, tính ngây thơ vô tội; sự không làm hại ai

Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 無 (vô) + 損 (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính vô hại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi harmlessness

Từ liên quan

Gần nghĩa

无害处的 · 无损伤的 · 无害地 · 无害的 · 无害健康 · 无害技术 · 无害物质 · 无害通过