無射律 wú shè lǜ · vô xạ luật Hán Việt: vô xạ luật · Pinyin: wú shè lǜ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 射 (xạ) + 律 (luật)Pinyinwú shè lǜHán Việtvô xạ luậtCấu tạo無 + 射 + 律 · vô + xạ + luật nghĩa thành phần: vô + xạ + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古十二律之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古十二律之一。