無塵子 wú chén zi · vô trần tử Hán Việt: vô trần tử · Pinyin: wú chén zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 塵 (trần) + 子 (tử)Pinyinwú chén ziHán Việtvô trần tửCấu tạo無 + 塵 + 子 · vô + trần + tử nghĩa thành phần: vô + trần + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棕叶掸子的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.棕叶掸子的别称。