無塵衣

wú chén yī vô trần y

Hán Việt: vô trần y · Pinyin: wú chén yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (trần) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧衣袈裟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧衣袈裟的别名。