无尽根

vô tẫn căn

Hán Việt: vô tẫn căn

Tổng quan

vô tận căn (植物)藥樹名也。華嚴經曰:「雪山頂有藥王樹,名無盡根。」☸

Cấu tạo: (vô) + (tẫn) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tận căn (植物)藥樹名也。華嚴經曰:「雪山頂有藥王樹,名無盡根。」☸