無盡藏

wú jìn cáng vô tận tàng

Hán Việt: vô tận tàng · Pinyin: wú jìn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tận) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓佛德广大无边,作用于万物,无穷无尽。《大乘义章》十四"德广难穷,名为无尽。无尽之德苞含曰藏。" 2.泛指事物之取用无穷者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓佛德广大无边,作用于万物,无穷无尽。《大乘义章》十四"德广难穷,名为无尽。无尽之德苞含曰藏。" 2.泛指事物之取用无穷者。

Eng

  • Cihui 無盡藏 újìnzàng n. <Budd.> virtue that encompasses all