無尾類 vô vĩ loại Hán Việt: vô vĩ loại Tổng quan (động vật học) bộ không đuôi Cấu tạo: 無 (vô) + 尾 (vĩ) + 類 (loại)Hán Việtvô vĩ loạiCấu tạo無 + 尾 + 類 · vô + vĩ + loại nghĩa thành phần: vô + vĩ + loại Nghĩa ViệtCihui (động vật học) bộ không đuôi