無巴壁

wú bā bì vô ba bích

Hán Việt: vô ba bích · Pinyin: wú bā bì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ba) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"无笆壁"。亦作"无把臂"; 没有根据;没有着落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无笆壁"。亦作"无把臂"。 2.没有根据;没有着落。