無常鍾 wú cháng zhōng · vô thường chung Hán Việt: vô thường chung · Pinyin: wú cháng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 常 (thường) + 鍾 (chung)Pinyinwú cháng zhōngHán Việtvô thường chungCấu tạo無 + 常 + 鍾 · vô + thường + chung nghĩa thành phần: vô + thường + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无常钟"。