无常鬼

wú cháng guǐvô thường quỷ

Hán Việt: vô thường quỷ · Pinyin: wú cháng guǐ

Tổng quan

Vô Thường quỷ

Cấu tạo: 無 (vô) + 常 (thường) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô thường quỷ
  • VietPhrases Vô Thường quỷ
  • Tần suất từ Vô Thường quỷ
  • Biên soạn messenger of death M:¹míng/ge1

Eng

  • Cihui 無常鬼 úchángguǐ n. messenger of death M:¹míng/ge1
  • Tần suất từ n. messenger of death M:¹míng/ge1

Đức

  • Handedict Todesbote

Từ liên quan

Gần nghĩa

无常的 · 無常使 · 無常依 · 無常偈 · 無常刀 · 無常堂 · 無常想 · 無常狼