無常鬼

wú cháng guǐ vô thường quỷ

Hán Việt: vô thường quỷ · Pinyin: wú cháng guǐ

Tổng quan

Vô Thường quỷ

Cấu tạo: (vô) + (thường) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vô Thường quỷ

Eng

  • Cihui 無常鬼 úchángguǐ n. messenger of death M:¹míng/ge1