無干凈

wú gān jìng vô kiền tịnh

Hán Việt: vô kiền tịnh · Pinyin: wú gān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无干凈"。