無平不陂

wú píng bù bēi vô bình bất pha

Hán Việt: vô bình bất pha · Pinyin: wú píng bù bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bình) + (bất) + (pha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陂:倾斜不平。没有哪一块平地是绝对平坦的。比喻事情再顺利也会有小的起伏。