無底洞

wú dǐ dòng vô để đỗng

Hán Việt: vô để đỗng · Pinyin: wú dǐ dòng

Tổng quan

hố không đáy

Cấu tạo: (vô) + (để) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố không đáy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无法填满的洞。比喻满足不了的物质要求或者做不完的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深到无底的洞。 2.以喻难以满足的欲望或深不可测,难以穷尽其底蕴的事物。

Eng

  • CC-CEDICT bottomless pit
  • Cihui bottomless pit