無底藏

wú dǐ cáng vô để tàng

Hán Việt: vô để tàng · Pinyin: wú dǐ cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (để) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取之不尽的库藏。佛教用以形容佛门奥旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取之不尽的库藏。佛教用以形容佛门奥旨。