無弦的 vô huyền đích Hán Việt: vô huyền đích Tổng quan không có dây, không có dải Cấu tạo: 無 (vô) + 弦 (huyền) + 的 (đích)Hán Việtvô huyền đíchCấu tạo無 + 弦 + 的 · vô + huyền + đích nghĩa thành phần: vô + huyền + đích Nghĩa ViệtCihui không có dây, không có dải