无形体 vô hình thể Hán Việt: vô hình thể Tổng quan tính vô hình, tính vô thể, vật vô hình Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 體 (thể)Hán Việtvô hình thểTừ loạidanhCấu tạo無 + 形 + 體 · vô + hình + thể nghĩa thành phần: vô + hình + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô hìnhMainlandKaggle Zh-Vi incorporeity Từ liên quan Gần nghĩa无形体的 · 无形中 · 无形状 · 无形的 · 無形相 · 形体 · 形體 · 无形