無形無影
vô hình vô ảnh
Hán Việt: vô hình vô ảnh · Pinyin: wú xíng wú yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①不见形迹;完全消失。②形容虚构的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不见形迹;完全消失。 2.以形容虚构的事物。
Hán Việt: vô hình vô ảnh · Pinyin: wú xíng wú yǐng