无心地 vô tâm địa Hán Việt: vô tâm địa Tổng quan không cố ý, không chủ tâm, vô tình Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtvô tâm địaTừ loạitrạngCấu tạo無 + 心 + 地 · vô + tâm + địa nghĩa thành phần: vô + tâm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô ýMainlandKaggle Zh-Vi involuntarily Từ liên quan Gần nghĩa心地印 · 无心的 · 無心定 · 心地善良 · 心地 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 无心