無心地 vô tâm địa Hán Việt: vô tâm địa Tổng quan không cố ý, không chủ tâm, vô tình Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtvô tâm địaCấu tạo無 + 心 + 地 · vô + tâm + địa nghĩa thành phần: vô + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui không cố ý, không chủ tâm, vô tình