无心想 wú xīn xiǎng·vô tâm tưởng Hán Việt: vô tâm tưởng · Pinyin: wú xīn xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没有心思,定不下心。 Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 想 (tưởng)Pinyinwú xīn xiǎngHán Việtvô tâm tưởngCấu tạo無 + 心 + 想 · vô + tâm + tưởng nghĩa thành phần: vô + tâm + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.没有心思,定不下心。 Từ liên quan Gần nghĩa无心地 · 无心的 · 無心定 · 心想 · 心想事成 · 无心 · 无心插柳 · 無心