無心草 wú xīn cǎo · vô tâm thảo Hán Việt: vô tâm thảo · Pinyin: wú xīn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 草 (thảo)Pinyinwú xīn cǎoHán Việtvô tâm thảoCấu tạo無 + 心 + 草 · vô + tâm + thảo nghĩa thành phần: vô + tâm + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。鼠耳草的别名; 草名。麋衔草的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。鼠耳草的别名。 2.草名。麋衔草的别名。