无忧宫 wú yōu gōng·vô ưu cung Hán Việt: vô ưu cung · Pinyin: wú yōu gōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 宮 (cung)Pinyinwú yōu gōngHán Việtvô ưu cungTừ loạidanhCấu tạo無 + 憂 + 宮 · vô + ưu + cung nghĩa thành phần: vô + ưu + cung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô ưu cungĐứcHandedict Sanssouci (Eig, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa无忧虑 · 無憂樹 · 無憂王 · 无忧无虑 · 无忧 · 無憂 · 無憂禪堂 · 无忧无虑的