無憂宮 wú yōu gōng · vô ưu cung Hán Việt: vô ưu cung · Pinyin: wú yōu gōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 宮 (cung)Pinyinwú yōu gōngHán Việtvô ưu cungCấu tạo無 + 憂 + 宮 · vô + ưu + cung nghĩa thành phần: vô + ưu + cung