無憂履 wú yōu lǚ · vô ưu lí Hán Việt: vô ưu lí · Pinyin: wú yōu lǚ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 履 (lí)Pinyinwú yōu lǚHán Việtvô ưu líCấu tạo無 + 憂 + 履 · vô + ưu + lí nghĩa thành phần: vô + ưu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时帝王所穿的鞋子。Tân Hoa Tự Điển 1.古时帝王所穿的鞋子。