無憂扇

wú yōu shàn vô ưu phiến

Hán Việt: vô ưu phiến · Pinyin: wú yōu shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ưu) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药枇杷叶的别称。见宋陶谷《清异录.药谱》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药枇杷叶的别称。见宋陶谷《清异录.药谱》。