無憂樹 wú yōu shù · vô ưu thụ Hán Việt: vô ưu thụ · Pinyin: wú yōu shù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 樹 (thụ)Pinyinwú yōu shùHán Việtvô ưu thụCấu tạo無 + 憂 + 樹 · vô + ưu + thụ nghĩa thành phần: vô + ưu + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教传说的一种异树。相传悉达太子即生此树下。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教传说的一种异树。相传悉达太子即生此树下。