無憂洞

wú yōu dòng vô ưu đỗng

Hán Việt: vô ưu đỗng · Pinyin: wú yōu dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ưu) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代对京师沟渠的谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代对京师沟渠的谑称。