无忧花属

vô ưu hoa chúc

Hán Việt: vô ưu hoa chúc

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 花 (hoa) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Vô ưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Saraca

Eng

  • Cihui Saraca
  • Tần suất từ Saraca

Từ liên quan

Gần nghĩa

无忧无虑 · 無憂禪堂 · 无忧无虑的 · 无忧虑 · 無憂樹 · 無憂王 · 无忧城 · 无忧宫