無思無慮

wú sī wú lǜ vô tư vô lự

Hán Việt: vô tư vô lự · Pinyin: wú sī wú lǜ

Tổng quan

(thành ngữ) vô tư lự | không lo lắng

Cấu tạo: (vô) + (tư) + (vô) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) vô tư lự | không lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么可放在心上的。形容胸襟开阔,也形容无所用心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所用心,无所忧虑。语出《庄子.天地》"德人者,居无思,行无虑,不藏是非美恶。"

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) carefree; untroubled
  • Cihui (idiom) carefree; untroubled