無怠之聲 wú dài zhī shēng · vô đãi chi thanh Hán Việt: vô đãi chi thanh · Pinyin: wú dài zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 怠 (đãi) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinwú dài zhī shēngHán Việtvô đãi chi thanhCấu tạo無 + 怠 + 之 + 聲 · vô + đãi + chi + thanh nghĩa thành phần: vô + đãi + chi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有怠惰的声音。形容自强不息。