無性別

vô tính biệt

Hán Việt: vô tính biệt

Tổng quan

(sinh vật học) tính chất vô tính

Cấu tạo: (vô) + (tính) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) tính chất vô tính