無性系 vô tính hệ Hán Việt: vô tính hệ Tổng quan (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính Cấu tạo: 無 (vô) + 性 (tính) + 系 (hệ)Hán Việtvô tính hệCấu tạo無 + 性 + 系 · vô + tính + hệ nghĩa thành phần: vô + tính + hệ Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính