無怨無德 wú yuàn wú dé · vô oán vô đức Hán Việt: vô oán vô đức · Pinyin: wú yuàn wú dé Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 怨 (oán) + 無 (vô) + 德 (đức)Pinyinwú yuàn wú déHán Việtvô oán vô đứcCấu tạo無 + 怨 + 無 + 德 · vô + oán + vô + đức nghĩa thành phần: vô + oán + vô + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既没有怨恨,也没有恩德。指彼此间没有恩怨关系。