无怨无慧 wú yuàn wú huì·vô oán vô tuệ Hán Việt: vô oán vô tuệ · Pinyin: wú yuàn wú huì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 怨 (oán) + 無 (vô) + 慧 (tuệ)Pinyinwú yuàn wú huìHán Việtvô oán vô tuệTừ loạiđộngCấu tạo無 + 怨 + 無 + 慧 · vô + oán + vô + tuệ nghĩa thành phần: vô + oán + vô + tuệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không oán hậnĐứcHandedict ohne zu klagen Từ liên quan Gần nghĩa无怨无悔 · 无怨无德