无患之患

wú huàn zhī huànvô hoạn chi hoạn

Hán Việt: vô hoạn chi hoạn · Pinyin: wú huàn zhī huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

潜伏的,还没有显露出来的祸患。

Cấu tạo: 無 (vô) + 患 (hoạn) + 之 (chi) + 患 (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜伏的,还没有显露出来的祸患。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无患子目 · 无患子科 · 无患子 · 无患木 · 無患木