無患之患

wú huàn zhī huàn vô hoạn chi hoạn

Hán Việt: vô hoạn chi hoạn · Pinyin: wú huàn zhī huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hoạn) + (chi) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜伏的,还没有显露出来的祸患。