无患木

wú huàn mùvô hoạn mộc

Hán Việt: vô hoạn mộc · Pinyin: wú huàn mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木名。传说可镇鬼祛邪。

Cấu tạo: 無 (vô) + 患 (hoạn) + 木 (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。传说可镇鬼祛邪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无患子 · 无患子目 · 无患子科 · 無患木 · 无患之患 · 无患 · 無患