無情手

wú qíng shǒu vô tình thủ

Hán Việt: vô tình thủ · Pinyin: wú qíng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tình) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药磍砂的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药磍砂的别名。