无情无彩 wú qíng wú cǎi·vô tình vô thải Hán Việt: vô tình vô thải · Pinyin: wú qíng wú cǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹无精打彩。形容不高兴,提不起劲儿。 Cấu tạo: 無 (vô) + 情 (tình) + 無 (vô) + 彩 (thải)Pinyinwú qíng wú cǎiHán Việtvô tình vô thảiCấu tạo無 + 情 + 無 + 彩 · vô + tình + vô + thải nghĩa thành phần: vô + tình + vô + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹无精打彩。 Từ liên quan Gần nghĩa无情无绪 · 无情无义 · 无情趣的 · 無情成佛 · 無情非佛 · 无情的 · 無情有佛性 · 無情說