无意义

wú yì yìvô ý nghĩa

Hán Việt: vô ý nghĩa · Pinyin: wú yì yì

Tổng quan

tính không quan trọng, tính tầm thường, tính đáng khinh, tính vô nghĩa (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa lý; điều vớ vẩn, điều nhảm nhí, điều vô nghĩa lý

新华 · Tân Hoa Đại lục

不具備事物的道理及旨趣。如:「大家應心平氣和的商談,口舌之爭並無意義。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô nghĩa
  • Tần suất từ tính không quan trọng, tính tầm thường, tính đáng khinh, tính vô nghĩa (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa lý; điều vớ vẩn, điều nhảm nhí, điều vô nghĩa lý
  • Biên soạn 無意義 wúyìyì v.p. lack meaning; be meaningless

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不具備事物的道理及旨趣。如:「大家應心平氣和的商談,口舌之爭並無意義。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insignificance

Eng

  • JMdict meaningless
  • JMdict insignificance
  • Cihui 無意義 wúyìyì v.p. lack meaning; be meaningless
  • Tần suất từ 無意義 wúyìyì v.p. lack meaning; be meaningless

Đức

  • Handedict Trivialität

ja

  • JMdict 無意義(むいぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无意义的 · 无意义的话 · 无意中 · 无意识 · 无意间 · 無意智 · 意义 · 意义变化