無慈悲

wú cí bēi vô từ bi

Hán Việt: vô từ bi · Pinyin: wú cí bēi

Tổng quan

tính hung ác, tính tàn bạo, hành động hung ác

Cấu tạo: (vô) + (từ) + (bi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hung ác, tính tàn bạo, hành động hung ác

ja

  • JMdict merciless|ruthless|pitiless|unfeeling