無成子 wú chéng zi · vô thành tử Hán Việt: vô thành tử · Pinyin: wú chéng zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 成 (thành) + 子 (tử)Pinyinwú chéng ziHán Việtvô thành tửCấu tạo無 + 成 + 子 · vô + thành + tử nghĩa thành phần: vô + thành + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不成器的子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.不成器的子弟。