無把臂 wú bǎ bì · vô bả tí Hán Việt: vô bả tí · Pinyin: wú bǎ bì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 把 (bả) + 臂 (tí)Pinyinwú bǎ bìHán Việtvô bả tíCấu tạo無 + 把 + 臂 · vô + bả + tí nghĩa thành phần: vô + bả + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无巴壁"。