無抵抗
vô để kháng
Hán Việt: vô để kháng · Pinyin: wú dǐ kàng
Tổng quan
tính bị động, tính thụ động, tính tiêu cực
Nghĩa
Việt
- Cihui tính bị động, tính thụ động, tính tiêu cực
Eng
- Cihui 無抵抗 ú dǐkàng v.o. be without resistance ◆n. nonresistance
ja
- JMdict nonresistance