無拘無縛

wú jū wú fù vô câu vô phược

Hán Việt: vô câu vô phược · Pinyin: wú jū wú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (câu) + (vô) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容自由自在,没有牵挂。同“无拘无束”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容自由自在,没有牵挂。同无拘无束”。