無拳無勇

wú quán wú yǒng vô quyền vô dũng

Hán Việt: vô quyền vô dũng · Pinyin: wú quán wú yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quyền) + (vô) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拳:力气,力量。没有武力,也没有勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有力量和勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 拳力气,力量。没有武力,也没有勇气。

Eng

  • Cihui 無拳無勇 úquánwúyǒng f.e. lack both strength and courage; be a weakling