無掛無礙

wú guà wú ài vô quải vô ngại

Hán Việt: vô quải vô ngại · Pinyin: wú guà wú ài

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quải) + (vô) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有任何牵挂。同“无罣无碍”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无羐无碍"。
  • Tân Hoa Tự Điển 没有任何牵挂。同无羐无碍”。