無捻指

wú niǎn zhǐ vô niệp chỉ

Hán Việt: vô niệp chỉ · Pinyin: wú niǎn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (niệp) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来不及一拈指头。形容时间短暂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来不及一拈指头。形容时间短暂。