無摩擦 wú mó cā · vô ma sát Hán Việt: vô ma sát · Pinyin: wú mó cā Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 摩 (ma) + 擦 (sát)Pinyinwú mó cāHán Việtvô ma sátCấu tạo無 + 摩 + 擦 · vô + ma + sát nghĩa thành phần: vô + ma + sát