無政府

wú zhèng fǔ vô chánh phủ

Hán Việt: vô chánh phủ · Pinyin: wú zhèng fǔ

Tổng quan

vô chính phủ, hỗn loạn

Cấu tạo: (vô) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô chính phủ, hỗn loạn
  • Cihui ình trạng một quốc gia rối loạn, không có người đứng ra tổ chức việc nước. vô chính phủ vô chính phủ ☆Tình trạng một quốc gia rối loạn, không có người đứng ra tổ chức việc nước.

Eng

  • Cihui 無政府 úzhèngfǔ attr. anarchic

ja

  • JMdict anarchy