無敵手

wú dí shǒu vô địch thủ

Hán Việt: vô địch thủ · Pinyin: wú dí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (địch) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有可与对抗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有可与对抗的人。